air base
Định nghĩa
Danh từ: Căn cứ không quân
"Một căn cứ dành cho máy bay quân sự, nơi chúng được đậu, bảo dưỡng, tiếp nhiên liệu và triển khai cho các nhiệm vụ chiến đấu hoặc huấn luyện."
Ví dụ sử dụng
- (Kẻ thù đã tiến hành một cuộc tấn công bất ngờ vào căn cứ không quân.)
- (Căn cứ không quân này chứa hàng trăm máy bay chiến đấu và nhân viên hỗ trợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to operate from an air base": hoạt động từ một căn cứ không quân.
- The bombers operated from a secret air base in the desert. (Các máy bay ném bom đã hoạt động từ một căn cứ không quân bí mật trên sa mạc.)
"to establish an air base": thiết lập một căn cứ không quân.
- The military established a new air base near the border. (Quân đội đã thiết lập một căn cứ không quân mới gần biên giới.)
Biến thể và từ gần giống
Airfield (danh từ): sân bay (thường nhỏ hơn, có thể dân sự hoặc quân sự).
- The airfield is used for both civilian and military flights. (Sân bay này được sử dụng cho cả chuyến bay dân sự và quân sự.)
Airbase (cách viết khác): dạng ghép không dấu gạch nối, đồng nghĩa với "air base".
Từ đồng nghĩa
- Military airfield: sân bay quân sự.
- Aerial base: căn cứ trên không (ít dùng, thường chỉ căn cứ di động trên máy bay mẹ).
Các cụm từ liên quan
- Air base commander: chỉ huy căn cứ không quân.
- The air base commander ordered a lockdown after the alert. (Chỉ huy căn cứ không quân đã ra lệnh phong tỏa sau khi có báo động.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "air base".